Tin về vụ hơn 130 tấn thịt heo nhiễm dịch tả heo châu Phi bị phát hiện trong kho lạnh của Công ty cổ phần Đồ hộp Hạ Long như một cú sốc giáng thẳng vào niềm tin của người tiêu dùng. Không chỉ là những con số khô lạnh – 130 tấn thịt, 1,7 tấn pa tê tương đương 14.000 hộp, hàng tấn chả giò rế và chả giò đặc biệt – mà là cả nỗi hoang mang đang len vào bữa cơm mỗi gia đình. Với nhiều phụ nữ mang thai, sự hoảng loạn còn nhân lên gấp bội khi họ bàng hoàng nhận ra: mình vừa mới ăn đồ hộp của thương hiệu này hôm qua, tuần trước, hay trong những tháng đầu thai kỳ. Câu hỏi ám ảnh lập tức xuất hiện: “Liệu con mình có sao không?”

Vụ việc bị phanh phui từ tháng 9/2025, khi lực lượng chức năng phát hiện gần 1,3 tấn thịt heo ôi thiu, không rõ nguồn gốc, dương tính với virus dịch tả heo châu Phi đang trên đường vào các cơ sở chế biến. Từ manh mối ấy, cơ quan điều tra lần ra các kho lạnh của Công ty Đồ hộp Hạ Long, nơi hơn 130 tấn thịt heo đông lạnh bị phát hiện nhiễm bệnh, nhiều lô đã bốc mùi, chảy nước, không bảo đảm vệ sinh. Đáng lo ngại hơn, khoảng 2 tấn thịt trong số đó đã được đưa vào dây chuyền sản xuất, chế biến thành pa tê, chả giò và một số sản phẩm đồ hộp khác, sẵn sàng lên kệ nếu không bị chặn lại kịp thời. Đối với các bà bầu, chỉ một thông tin “đã có thành phẩm được sản xuất từ thịt bệnh” là đủ để biến mọi hộp đồ ăn quen thuộc trong tủ bếp trở thành một nỗi sợ vô hình.

Khi tin tức lan ra, trên các diễn đàn mẹ và bé, những câu hỏi dồn dập xuất hiện: ăn phải sản phẩm có thịt heo nhiễm dịch tả heo châu Phi thì thai nhi có bị ảnh hưởng không, có gây dị tật, sảy thai, ngộ độc hay không. Không ít mẹ bầu kể lại mình vừa ăn pa tê hộp để chống nghén, hoặc dùng chả giò đóng gói vì tiện lợi trong những ngày mệt mỏi, giờ chỉ biết khóc vì lo cho con. Nhiều người bỗng quay lại lục hóa đơn, chụp mã lô sản phẩm, so từng dòng hạn sử dụng, chỉ mong tìm được một dấu hiệu an toàn. Nỗi sợ ở đây không chỉ là sợ bệnh, mà còn là cảm giác bị phản bội: những gì họ tin là tiện lợi, được “kiểm định chất lượng”, “đảm bảo an toàn” lại có thể liên quan tới nguồn thịt thu gom từ vùng dịch, thậm chí từ heo ốm, heo chết.

Trong khi cơ quan điều tra tiếp tục làm rõ trách nhiệm của doanh nghiệp và đường dây thu gom thịt bệnh, tâm trạng của người dân – đặc biệt là phụ nữ mang thai – vẫn như ngồi trên đống lửa. Các chuyên gia y tế nhiều lần nhấn mạnh: virus dịch tả heo châu Phi chỉ gây bệnh trên heo, chưa có bằng chứng gây bệnh trực tiếp trên người nếu thực phẩm được nấu chín kỹ. Thế nhưng, với các mẹ bầu, lý lẽ khoa học đôi khi không đủ xoa dịu cảm giác bất an khi nghĩ tới cảnh mình đã vô tư mở nắp hộp, cho vào miệng từng miếng đồ hộp mà nay bị đặt nghi vấn. Sự thật rằng thịt đã ôi thiu, nhiễm khuẩn, bảo quản kém, thậm chí nhiễm thêm vi khuẩn đường ruột như Salmonella, khiến nguy cơ ngộ độc thực phẩm, rối loạn tiêu hóa, suy giảm sức khỏe không còn là chuyện lý thuyết. Trong thai kỳ, bất cứ cơn sốt, lần nôn ói bất thường nào cũng đủ để biến một sản phụ bình tĩnh thành người mẹ hoảng loạn.

Vụ 130 tấn thịt nhiễm bệnh vì thế không chỉ là câu chuyện pháp lý, với việc khởi tố vụ án, bắt khẩn cấp tổng giám đốc và các nhân viên liên quan, hay xác định hành vi “vi phạm quy định về an toàn thực phẩm”. Nó là lời cảnh tỉnh đắt giá về những lỗ hổng trong chuỗi kiểm soát từ chuồng trại đến bàn ăn, từ khâu kiểm dịch, vận chuyển đến kho lạnh, sản xuất. Nó cũng chạm tới một nỗi lo sâu xa trong xã hội: khi niềm tin vào những thương hiệu lớn, những con dấu kiểm định, những cam kết “vì sức khỏe người tiêu dùng” bị bào mòn, người yếu thế nhất – như các mẹ bầu, trẻ nhỏ, người bệnh – sẽ là những người sợ hãi và tổn thương đầu tiên. Dù toàn bộ số thịt nhiễm bệnh đã được niêm phong, tiêu hủy, dù các lô hàng nguy hiểm được thu hồi, thì câu hỏi “liệu mình có ăn phải không?” vẫn treo lơ lửng trong lòng nhiều người. Để trả lại sự bình yên cho bữa cơm gia đình, cho những bà mẹ đang mang trong mình một sinh linh nhỏ bé, không chỉ cần những bản án nghiêm minh, mà còn cần một hệ thống giám sát thực sự đáng tin, nơi mỗi hộp đồ ăn được đặt lên bàn không còn kèm theo nỗi lo âu âm ỉ.



