Erling Haaland bước vào bóng đá đỉnh cao với vẻ ngoài lạnh lùng, mái tóc vàng xõa ngang vai và ánh mắt dường như lúc nào cũng xa cách. Nhưng chỉ cần bóng lăn trong vòng cấm, con người ấy lập tức biến thành một bản năng nguyên thủy của bóng đá: săn bàn và chỉ săn bàn. Ở Manchester City, Haaland chạm mốc 150 bàn thắng với tốc độ chưa từng thấy, biến mọi hoài nghi ban đầu thành sự im lặng tuyệt đối. Người ta không còn hỏi liệu anh có phù hợp với Pep Guardiola, liệu anh có hòa nhập với Premier League, bởi câu trả lời đã có sẵn trên bảng tỉ số ở mỗi cuối tuần: số 9 ấy là định nghĩa cô đọng nhất của khái niệm “hiệu suất hủy diệt”.

Những bàn thắng của Haaland hiếm khi màu mè. Không cần những pha đảo chân rườm rà hay kỹ thuật hoa mỹ, anh di chuyển một nhịp ngắn, chọn điểm rơi, rồi tung cú dứt điểm lạnh như thép. Đó là kiểu bàn thắng khiến người ta phải thốt lên rằng: “Sao lại đơn giản đến thế?”. Nhưng chính cái đơn giản đó là đỉnh cao của nghệ thuật. Haaland ghi bàn từ mọi tư thế: đánh đầu trong vòng vây hậu vệ, xoay người dứt điểm khi lưng quay về khung thành, bứt tốc từ giữa sân rồi đặt lòng gọn gàng. Mỗi pha lập công giống như một lát cắt trong cuốn bách khoa toàn thư về finishing – kỹ năng dứt điểm – mà anh là tác giả lẫn nhân vật chính.

Khoảnh khắc anh lạnh lùng bước lên chấm 11m, mở tỉ số trong trận đấu căng thẳng, không chỉ là thêm một bàn thắng vào bộ sưu tập. Đó là cột mốc mang tính biểu tượng: chàng trai sinh năm 2000 trở thành một trong những cầu thủ cán mốc 150 bàn nhanh nhất lịch sử Manchester City, đồng thời góp dấu giày vào những trang sử mới của Premier League. Khi cú sút phạt đền ấy cũng trùng với bàn thắng mang tính cột mốc của cả giải đấu, Haaland không chỉ ghi bàn cho riêng mình, mà như chốt lại một kỷ nguyên – kỷ nguyên mà những tay săn bàn cổ điển tưởng như đã tuyệt chủng, nay được hồi sinh trong hình hài một “gã khổng lồ Bắc Âu”.

Thú vị ở chỗ, Haaland không nói quá nhiều về bản thân. Anh để mặc cho sự im lặng trở thành một phần thương hiệu. Ngoài sân cỏ, Haaland xuất hiện trong những bộ đồ pyjama lụa, những set đồ mang đậm phong vị Bắc Âu – tối giản mà khác biệt. Thần thái thản nhiên ấy đối lập hoàn toàn với sự hỗn loạn mà anh gieo vào vòng cấm đối thủ. Haaland không cần đứng trước micro để khẳng định mình là số một; từng cú nước rút, từng pha “đè người” rồi dứt điểm gọn ghẽ đã là tuyên ngôn đanh thép nhất. Anh giống như một thực thể “ngoài hành tinh” chỉ giao tiếp bằng bàn thắng, khiến các hậu vệ ở Anh, Đức hay châu Âu nói chung hiểu rằng chỉ một thoáng chậm chân cũng đủ để tên mình xuất hiện trong highlight với vai diễn… nạn nhân bất đắc dĩ.

Dĩ nhiên, ngay cả một cỗ máy ghi bàn cũng có những ngày không hoàn hảo. Vẫn có những trận đấu Haaland bỏ lỡ cơ hội mười mươi, vẫn có những ngày anh sút bóng trúng vị trí thủ môn, khiến cả sân vận động chỉ biết ôm đầu tiếc nuối. Nhưng chính những khoảnh khắc “phàm trần” đó lại làm những lần anh ghi bàn trở nên đắt giá hơn. Bởi sau mỗi cú dứt điểm hỏng ăn, anh lại di chuyển, lại đòi bóng, lại ra chân với cùng một niềm tin tuyệt đối. Trong một Manchester City đôi lúc chệch choạc ở cuộc đua vô địch, Haaland vẫn là điểm tựa lớn nhất – người mang đến cảm giác rằng chỉ cần anh còn trên sân, bất cứ phút nào cũng có thể biến thành khoảnh khắc kinh điển.

Erling Haaland, ở tuổi đôi mươi, đã sở hữu số bàn thắng mà nhiều tiền đạo cả sự nghiệp cũng không chạm tới. Nhưng thứ khiến anh trở thành biểu tượng không chỉ nằm ở con số. Đó là cách anh biến những pha đệm bóng tưởng chừng đơn giản thành “nghệ thuật chọn vị trí”, cách anh xé đôi hàng phòng ngự bằng từng bước chạy dài, cách anh đứng im giữa vòng vây rồi bất ngờ lao lên như tiếng nổ. Mỗi bàn thắng của Haaland là một mảnh ghép trong bức tranh lớn về bóng đá thời hiện đại: nhanh hơn, mạnh hơn, trực diện hơn, nhưng vẫn đủ chỗ cho những khoảnh khắc khiến người xem phải nổi da gà. Khi thế hệ sau nhắc về những bàn thắng kinh điển của thập niên 2020, cái tên vang lên đầu tiên rất có thể sẽ là Erling Haaland – gương mặt đã biến khái niệm “sát thủ vòng cấm” thành một chuẩn mực mới.


